viết đoạn văn làm rõ sự khác nhau về cảm xúc trữ tình của bài thở xuân không mùa của xuân diệu và ý thu của xuân
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.


Hình ảnh người phụ nữ Việt Nam được khắc họa vô cùng phong phú và đa dạng qua nhiều tác phẩm văn học từ ca dao, tục ngữ đến thơ ca và văn xuôi. Dưới đây là một vài ví dụ tiêu biểu:
Ca dao, tục ngữ:
- "Thân em như tấm lụa đào, Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai?": Câu ca dao này thể hiện sự mong manh, bấp bênh của thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Họ không có quyền tự quyết định cuộc đời mình mà phải phụ thuộc vào người khác.
- "Chiều chiều ra đứng ngõ sau, Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều": Câu ca dao này thể hiện nỗi nhớ thương da diết của người con gái đi lấy chồng xa quê hương. Họ phải rời xa gia đình, người thân để về làm dâu nhà người, phải gánh vác trách nhiệm với gia đình nhà chồng.
- "Một thương tóc bỏ đuôi gà, Hai thương ăn nói mặn mà có duyên": Đoạn ca dao "Mười thương" lại khắc họa vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng của người phụ nữ Việt Nam. Họ không chỉ đẹp về ngoại hình mà còn đẹp về phẩm chất, nết na.
Thơ ca:
- "Bánh trôi nước" (Hồ Xuân Hương): Bài thơ thể hiện sự cảm thông sâu sắc của Hồ Xuân Hương đối với thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Họ phải chịu nhiều thiệt thòi, bất công nhưng vẫn giữ được phẩm chất trong trắng, son sắt.
- "Truyện Kiều" (Nguyễn Du): Nhân vật Thúy Kiều là hình tượng tiêu biểu cho vẻ đẹp tài sắc vẹn toàn của người phụ nữ Việt Nam. Nàng phải trải qua nhiều đau khổ, tủi nhục nhưng vẫn giữ được tấm lòng nhân hậu, vị tha.
- "Tiếng hát con tàu" (Chế Lan Viên): Trong bài thơ này, hình ảnh người phụ nữ Tây Bắc hiện lên vô cùng mạnh mẽ, kiên cường. Họ không ngại khó khăn, gian khổ để bảo vệ quê hương, đất nước.
Văn xuôi:
- "Tắt đèn" (Ngô Tất Tố): Nhân vật chị Dậu là hình tượng người phụ nữ nông thôn Việt Nam chịu thương, chịu khó, giàu lòng vị tha. Chị phải gánh vác trách nhiệm của cả gia đình trong hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn.
- "Vợ chồng A Phủ" (Tô Hoài): Nhân vật Mị là hình tượng người phụ nữ vùng cao Tây Bắc có sức sống tiềm tàng mạnh mẽ. Dù bị áp bức, bóc lột, Mị vẫn không đánh mất khát vọng tự do, hạnh phúc.
- "Đàn bà xấu xí" (nhà văn Nguyễn Đình Tú): Tác phẩm này khắc họa chân dung những người phụ nữ hiện đại với những góc khuất trong cuộc sống, những nỗi đau và khát khao thầm kín, đồng thời thể hiện sự cảm thông và trân trọng đối với những người phụ nữ này.
Những tác phẩm trên đã góp phần làm nên bức tranh đa sắc màu về người phụ nữ Việt Nam, từ những phẩm chất truyền thống đến những khát vọng và đấu tranh trong cuộc sống hiện đại.

coin : giống như tiền rút đc VD 50coin= 50 VNĐ
Có đc là do được nhất tuần một môn nào đó hoặc trả lời đúng và sớm nhất đc thưởng, hoặc bn đi đóng góp phiên bản

a. Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành từ năm 1911 đến năm 1917
- Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến Nhà Rồng (Sài Gòn) lên tàu Latouche-Tréville với vai trò phụ bếp, bắt đầu hành trình bôn ba tìm đường cứu nước.
- 1911 - 1917, Người đã đi qua nhiều nước thuộc châu Á, châu Phi, châu Âu và châu Mỹ, như Pháp, Anh, Mỹ... để quan sát, học hỏi tình hình thế giới.
- Năm 1917, Nguyễn Tất Thành trở lại Pháp, bắt đầu tham gia phong trào yêu nước của Việt kiều tại đây, đặt nền móng cho sự nghiệp cách mạng sau này.
b. Lý do Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản
- Nguyễn Ái Quốc nhận thấy các con đường cứu nước trước đó (cải lương, bạo động, duy tân) đều thất bại.
- Qua quá trình tìm hiểu, Người nhận ra chủ nghĩa Mác - Lênin và cách mạng vô sản là con đường đúng đắn để giải phóng dân tộc.
- Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) thành công đã củng cố niềm tin của Nguyễn Ái Quốc vào con đường cách mạng vô sản.
a) Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) sang Pháp trên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville, với mong muốn tìm con đường cứu nước mới cho dân tộc. Trong những năm từ 1911 đến 1917, Người đã đi qua nhiều nước trên thế giới như Pháp, Anh, Mỹ và các nước châu Phi, châu Á. Trong quá trình đó, Người làm nhiều công việc khác nhau như phụ bếp, thợ ảnh, công nhân để tự trang trải cuộc sống và tìm hiểu về tình hình xã hội, chính trị, kinh tế của các nước tư bản phương Tây. Qua thực tiễn quan sát và trải nghiệm, Nguyễn Tất Thành nhận ra bản chất bóc lột của chủ nghĩa thực dân và sự áp bức mà nhân dân các nước thuộc địa phải chịu đựng
b) Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản vì qua quá trình tìm hiểu, Người nhận thấy rằng các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến, cải lương hay tư sản trước đó đều thất bại. Sau khi đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Lênin năm 1920, Người nhận ra rằng chỉ có chủ nghĩa Mác - Lênin và con đường cách mạng vô sản mới có thể giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi ách thống trị của thực dân Pháp. Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Nguyễn Ái Quốc xác định là: kết hợp cách mạng giải phóng dân tộc với cách mạng vô sản, đoàn kết các giai cấp công - nông làm nòng cốt, liên minh với phong trào cách mạng thế giới, và tiến hành cách mạng bằng con đường đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh vũ trang để giành độc lập dân tộc

a Việt Nam hiện nay có nhiều đối tác chiến lược quan trọng trên khắp thế giới. Dưới đây là một số đối tác chiến lược chính:
1. **Hoa Kỳ**: Quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ được nâng cấp lên quan hệ đối tác toàn diện vào năm 2013, tập trung vào hợp tác kinh tế, an ninh và quốc phòng.
2. **Nhật Bản**: Việt Nam và Nhật Bản đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược từ năm 2009. Hai nước hợp tác chặt chẽ trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh tế, đầu tư và văn hóa.
3. **Ấn Độ**: Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Ấn Độ được thiết lập từ năm 2007, với sự hợp tác trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng và kinh tế.
4. **Nga**: Việt Nam và Nga có mối quan hệ đối tác chiến lược, tập trung vào hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng, năng lượng và kinh tế.
5. **Trung Quốc**: Mặc dù có những thách thức trong quan hệ, nhưng Việt Nam và Trung Quốc vẫn duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, tập trung vào hợp tác kinh tế và chính trị.
6. **Hàn Quốc**: Quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Hàn Quốc được thiết lập vào năm 2009, với nhiều hợp tác trong lĩnh vực đầu tư, thương mại và văn hóa.
7. **Liên minh châu Âu (EU)**: Việt Nam và EU đã ký kết Hiệp định Thương mại tự do (EVFTA) vào năm 2019, đánh dấu một bước tiến trong quan hệ đối tác kinh tế.
Các đối tác chiến lược này phản ánh sự đa dạng trong mối quan hệ của Việt Nam với các quốc gia và khu vực trên toàn cầu, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế và an ninh quốc gia.
b Hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong những năm gần đây đã thể hiện sự tích cực, chủ động và linh hoạt trong việc hội nhập khu vực và thế giới. Dưới đây là những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam:
### 1. **Đẩy mạnh quan hệ song phương**
- Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có nhiều đối tác chiến lược và đối tác toàn diện.
- Mối quan hệ với các nước lớn, như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và Ấn Độ, được củng cố và mở rộng thông qua các chuyến thăm cấp cao và hợp tác đa dạng trong nhiều lĩnh vực.
### 2. **Tham gia các tổ chức quốc tế**
- Việt Nam là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN, APEC, WTO, và G20, thể hiện cam kết của Việt Nam đối với hòa bình, an ninh và phát triển toàn cầu.
- Việc chủ trì các hội nghị quốc tế, như APEC 2017 và ASEAN 2020, khẳng định vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trên trường quốc tế.
### 3. **Tích cực hội nhập kinh tế quốc tế**
- Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước và khu vực, như EVFTA (với EU), CPTPP (với các nước Thái Bình Dương), tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu và thu hút đầu tư.
- Chính sách đối ngoại kinh tế của Việt Nam đã tập trung vào việc cải cách, nâng cao khả năng cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững.
### 4. **Góp phần vào hòa bình và an ninh khu vực**
- Việt Nam chủ động tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc và đóng góp vào các nỗ lực giải quyết xung đột trong khu vực.
- Việt Nam thúc đẩy việc giải quyết hòa bình các tranh chấp lãnh thổ, đồng thời khẳng định lập trường nhất quán trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia.
### 5. **Đối ngoại nhân dân và giao lưu văn hóa**
- Việt Nam tăng cường giao lưu văn hóa, giáo dục và hợp tác nhân dân với các nước, góp phần xây dựng hình ảnh và nâng cao vị thế quốc gia trong mắt bạn bè quốc tế.
- Các hoạt động như giao lưu sinh viên, nghệ thuật và thể thao đã giúp kết nối con người và tạo dựng tình hữu nghị giữa các dân tộc.
### 6. **Thích ứng với các thách thức toàn cầu**
- Việt Nam đã nỗ lực thu hút sự chú ý của thế giới đối với các vấn đề quan trọng như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và sức khỏe toàn cầu.
- Việt Nam tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và phản ứng với đại dịch COVID-19.
### Kết luận
Tổng thể, hoạt động đối ngoại của Việt Nam phản ánh một quốc gia chủ động, tự tin và kiên quyết trong việc hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế, đồng thời giữ vững độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia. Sự tích cực này không chỉ góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội trong nước.
:))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))))
a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam hiện nay:
Trung Quốc,Hoa Kỳ,Nga,Nhật Bản,Ấn Độ,Hàn Quốc,Australia.
b. Những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới:
Tích cực tham gia các tổ chức quốc tế: Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc, WTO, ASEAN, APEC và các tổ chức khu vực khác.
Thúc đẩy hợp tác kinh tế quốc tế: Việt Nam ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác lớn như EU, CPTPP, RCEP.
Giữ vững chủ quyền và an ninh quốc gia: Việt Nam duy trì chính sách đối ngoại hòa bình, trung lập và bảo vệ quyền lợi quốc gia.
Tăng cường quan hệ đa phương: Việt Nam chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế và khu vực, thúc đẩy hợp tác về môi trường, an ninh, và phát triển bền vững.

LƯU Ý: NHỚ CHỌN ĐÚNG NHÉ !
Định hướng phát triển thế mạnh kinh tế - xã hội ở vùng Đồng bằng sông Hồng
Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa lớn của cả nước, với nhiều tiềm năng phát triển. Định hướng phát triển của vùng tập trung vào các lĩnh vực sau:
1. Phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại
- Tăng cường phát triển công nghiệp chế biến, công nghệ cao, điện tử, cơ khí chính xác, dệt may, da giày...
- Mở rộng các khu công nghiệp tập trung, khu công nghệ cao như KCN Bắc Thăng Long (Hà Nội), KCN Nomura (Hải Phòng), KCN Phúc Khánh (Thái Bình)...
- Khuyến khích đầu tư nước ngoài (FDI) vào các ngành sản xuất công nghệ cao, thân thiện với môi trường.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa trong sản xuất công nghiệp.
2. Phát triển nông nghiệp bền vững và nông nghiệp công nghệ cao
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào sản xuất nông nghiệp như mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp thông minh.
- Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với biến đổi khí hậu, giảm phụ thuộc vào lúa gạo.
- Phát triển chăn nuôi gia súc, gia cầm tập trung theo hướng an toàn sinh học.
- Tăng cường liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, hình thành các vùng sản xuất chuyên canh lớn.
3. Phát triển dịch vụ, du lịch và thương mại
- Khai thác lợi thế về du lịch văn hóa - lịch sử (Hà Nội, Ninh Bình, Hải Phòng...), du lịch sinh thái (Vườn quốc gia Cúc Phương, Tam Đảo, Cát Bà…).
- Đầu tư nâng cấp hạ tầng du lịch, dịch vụ, tăng cường liên kết giữa các tỉnh trong vùng.
- Mở rộng thị trường thương mại, phát triển các trung tâm logistics lớn tại Hải Phòng, Hà Nội để kết nối giao thương trong nước và quốc tế.
4. Phát triển hạ tầng giao thông và đô thị
- Nâng cấp hệ thống đường cao tốc như cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, Hà Nội – Ninh Bình, Hà Nội – Lạng Sơn...
- Mở rộng các cảng biển (Hải Phòng, Quảng Ninh) để phát triển vận tải hàng hóa quốc tế.
- Phát triển hệ thống tàu điện ngầm, xe buýt nhanh tại các đô thị lớn nhằm giảm ùn tắc giao thông.
- Quy hoạch đô thị theo hướng bền vững, phát triển các thành phố vệ tinh xung quanh Hà Nội.
5. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
- Đẩy mạnh đào tạo nhân lực trong các ngành công nghệ, kỹ thuật số, tự động hóa để đáp ứng nhu cầu công nghiệp hóa.
- Hợp tác với các tập đoàn lớn, trường đại học quốc tế để nâng cao trình độ nguồn nhân lực.
- Xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo, thúc đẩy khởi nghiệp công nghệ trong thanh niên.
6. Bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu
- Tăng cường kiểm soát ô nhiễm tại các khu công nghiệp, đô thị lớn.
- Xây dựng hệ thống xử lý nước thải, rác thải theo công nghệ hiện đại.
- Triển khai các mô hình sản xuất sạch, tiết kiệm tài nguyên.
- Đầu tư vào năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) để giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.
Tham khảo
Định hướng phát triển thế mạnh kinh tế - xã hội ở vùng Đồng bằng sông Hồng:Phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao:
Tăng cường sản xuất lúa, rau màu và thủy sản bằng công nghệ hiện đại, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Đẩy mạnh công nghiệp và dịch vụ:
Phát triển công nghiệp chế biến, cơ khí, điện tử, đồng thời mở rộng ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, thương mại và tài chính.
Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông:
Đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông, đặc biệt là các tuyến đường bộ, đường sắt và cảng biển để thúc đẩy lưu thông hàng hóa.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao:
Đẩy mạnh giáo dục và đào tạo nghề, đáp ứng nhu cầu lao động cho các ngành công nghiệp, dịch vụ.
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững:
Tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường, phòng chống ngập lụt và khai thác tài nguyên bền vững.
Định hướng phát triển thế mạnh cây trồng có nguồn gốc cận nhiệt, ôn đới của Trung du miền núi Bắc Bộ

LƯU Ý: NHỚ CHỌN ĐÚNG NHÉ !
Định hướng phát triển thế mạnh cây trồng có nguồn gốc cận nhiệt, ôn đới của Trung du và miền núi Bắc Bộ
Trung du và miền núi Bắc Bộ (TD&MNBB) có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc phát triển các loại cây trồng cận nhiệt đới và ôn đới, đặc biệt là cây ăn quả, cây công nghiệp lâu năm và cây dược liệu. Định hướng phát triển tập trung vào các nội dung sau:
1. Mở rộng diện tích và nâng cao năng suất cây trồng chủ lực
- Cây ăn quả ôn đới, cận nhiệt đới:
- Mở rộng diện tích trồng mận, đào, lê, hồng giòn, nho, bơ, kiwi tại Sơn La, Lạng Sơn, Lào Cai...
- Phát triển vùng trồng cam, quýt, bưởi, chanh leo tập trung tại Hòa Bình, Bắc Giang, Yên Bái.
- Ứng dụng công nghệ ghép giống, thâm canh để tăng năng suất, chất lượng.
- Cây công nghiệp lâu năm:
- Phát triển chè (trà), quế, hồi, sơn tra (táo mèo) – những cây trồng phù hợp với khí hậu mát mẻ.
- Xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung ở Thái Nguyên, Yên Bái, Hà Giang, Cao Bằng...
- Cây dược liệu:
- Đẩy mạnh phát triển sâm Ngọc Linh, tam thất, ba kích, actiso, đinh lăng, chè dây.
- Kết hợp với y học cổ truyền để nâng cao giá trị sản phẩm.
2. Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất
- Áp dụng mô hình nông nghiệp hữu cơ, công nghệ nhà kính, nhà lưới để trồng rau, hoa ôn đới.
- Sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt, bón phân vi sinh để tăng hiệu quả sản xuất.
- Đẩy mạnh kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch để nâng cao chất lượng nông sản.
3. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị
- Xây dựng hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết với nông dân để hình thành vùng chuyên canh lớn.
- Ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu.
- Đẩy mạnh thương hiệu sản phẩm như chè Thái Nguyên, quýt Bắc Kạn, mận Mộc Châu để nâng cao giá trị.
4. Phát triển thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu
- Tận dụng các hiệp định thương mại để xuất khẩu sang Trung Quốc, Nhật Bản, EU...
- Xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm cây trồng ôn đới đặc trưng.
- Phát triển du lịch nông nghiệp kết hợp với trồng cây ăn quả để tăng giá trị.
5. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
- Trồng cây theo phương thức nông lâm kết hợp để chống xói mòn đất.
- Sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học để bảo vệ môi trường.
- Đẩy mạnh trồng rừng kết hợp cây ăn quả, cây dược liệu để phát triển bền vững.
Tham khảo
Định hướng phát triển thế mạnh cây trồng có nguồn gốc cận nhiệt, ôn đới của Trung du miền núi Bắc Bộ:
Tăng cường phát triển cây ăn quả:
Phát triển các loại cây ăn quả cận nhiệt và ôn đới như mận, đào, hồng, kiwi, và ô mai để nâng cao giá trị nông sản.
Ứng dụng khoa học công nghệ:
Áp dụng công nghệ cao vào sản xuất để cải thiện năng suất, chất lượng và bảo quản sản phẩm.
Phát triển cây dược liệu:
Tận dụng lợi thế khí hậu để trồng các cây dược liệu như sa nhân, sâm, đương quy, phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Mở rộng thị trường tiêu thụ:
Tạo liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, phát triển thương hiệu sản phẩm nông sản đặc trưng của khu vực.

Bắc Trung Bộ có nhiều tiềm năng để phát triển nông - lâm - thủy sản nhờ điều kiện tự nhiên đa dạng với đồng bằng ven biển, đồi núi và hệ thống sông ngòi phong phú
- Để khai thác hiệu quả thế mạnh này, cần tập trung vào việc phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại và bền vững
-Vùng đồng bằng ven biển thích hợp để mở rộng diện tích lúa chất lượng cao, cây công nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi gia súc, gia cầm theo mô hình trang trại
- Khu vực đồi núi cần đẩy mạnh trồng rừng phòng hộ, rừng kinh tế với các loại cây có giá trị như keo, bạch đàn, quế, đồng thời phát triển mô hình nông - lâm kết hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất
- Đối với ngành thủy sản, cần đầu tư phát triển nuôi trồng thủy sản nước lợ và nước mặn, đặc biệt là tôm, cá, đồng thời khuyến khích đánh bắt xa bờ để khai thác hợp lý nguồn lợi biển
-Việc bảo vệ môi trường, chống xói mòn đất, hạn chế thiên tai cũng là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững ngành nông - lâm - thủy sản ở Bắc Trung Bộ
Tham khảo
Định hướng phát triển thế mạnh nông-lâm-thủy sản của Bắc Trung Bộ:
Nông nghiệp:
Phát triển các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao như lúa, ngô, sắn, và các cây công nghiệp như chè, bông, và rau quả. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp, phát triển nông nghiệp hữu cơ và mô hình nông nghiệp thông minh.
Lâm nghiệp:
Tăng cường trồng rừng sản xuất, đặc biệt là rừng nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến gỗ và dược liệu. Cải thiện công tác quản lý rừng, bảo vệ rừng, và phát triển các sản phẩm từ rừng như gỗ, dược liệu, và du lịch sinh thái.
Thủy sản:
Phát triển nuôi trồng thủy sản nước ngọt và mặn, đặc biệt là tôm, cá, và các loài thủy sản có giá trị xuất khẩu. Tăng cường công nghệ chế biến thủy sản và phát triển hệ thống logistics, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm thủy sản.
Liên kết chuỗi giá trị:
Xây dựng các mô hình liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ để nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo bền vững cho ngành nông-lâm-thủy sản.
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững:
Đẩy mạnh bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, phòng chống thiên tai và biến đổi khí hậu, đồng thời thúc đẩy các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường.

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có thế mạnh để phát triển “đánh bắt” thủy sản hơn các vùng khác nhờ có nhiều bãi tôm, bãi cá với các ngư trường lớn như Hoàng Sa – Trường Sa, Ninh Thuận – Bình Thuận,…
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển ngành nuôi trồng và đánh bắt hải sản, nhờ có đường bờ biển dài, nhiều ngư trường lớn và nguồn hải sản phong phú
- Để khai thác hiệu quả thế mạnh này, cần đẩy mạnh hiện đại hóa ngành đánh bắt xa bờ, đầu tư tàu cá công suất lớn, trang bị công nghệ bảo quản sau thu hoạch nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm
-Việc phát triển các khu nuôi trồng thủy sản bền vững, ứng dụng công nghệ tiên tiến để nuôi tôm, cá nước mặn, nước lợ cũng cần được chú trọng
-Cần kết hợp phát triển chế biến, xuất khẩu thủy sản, xây dựng thương hiệu để nâng cao giá trị sản phẩm
-Việc bảo vệ nguồn lợi hải sản, chống khai thác quá mức và ô nhiễm môi trường biển là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành
Minh đạp xe quanh một vườn hoa có dang hình chữ nhật, biết chiều dài bằng 15 m, chiều rộng bằng 8 m. Vậy thời gian Minh đạp xe 10 vòng quanh vườn đó với vận tốc 2,5 m/s là :
đù