Viết bài văn nghị luận xã hội khoảng 400 chữ về một vấn đề cần giải quyết: "Là học sinh, em nghĩ làm thế nào để xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.


Vấn đề được đề cập trong đoạn trích hoàn toàn mang tính toàn cầu. Sự phổ biến rộng rãi của smartphone và các nền tảng mạng xã hội đã biến chúng thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của hàng tỷ người trên khắp thế giới. Điều đáng nói là, những tác động tâm lý tiêu cực được mô tả - cảm giác cô đơn giữa đám đông trực tuyến, sự hời hợt trong giao tiếp mạng, sự xao trộn và ghen tị khi so sánh bản thân, cùng nhu cầu tìm kiếm sự "cứu rỗi" ảo vào đêm khuya - không còn là vấn đề của riêng một quốc gia hay nền văn hóa nào. Bản chất chung của con người và cách chúng ta tương tác với công nghệ đã tạo ra những hệ quả tương đồng trên phạm vi toàn cầu. Thực tế, đã có nhiều nghiên cứu và thảo luận quốc tế về những ảnh hưởng tiêu cực tiềm ẩn này, cho thấy đây là một mối quan tâm chung, vượt qua mọi biên giới quốc gia. Tóm lại, sự lan rộng của công nghệ đã tạo ra những thách thức tâm lý và xã hội mang tính toàn cầu, và đoạn trích đã phản ánh một khía cạnh quan trọng của vấn đề này.


Dưới đây là cách nhận biết các chất khí CH₄, O₂, C₂H₄, và H₂ bằng phương pháp hóa học.
1. Nhận biết khí CH₄ (Methane)
- Phương pháp: Dùng chứng chỉ nhiên liệu.
- Phản ứng: Đưa khí CH₄ vào một lửa. Khi cháy, nó tạo ra ánh sáng và âm thanh, đồng thời có mùi mặn của khí NO₂.
- Kết quả: Tạo ra khí CO₂ và H₂O.
2. Nhận biết khí O₂ (Oxygen)
- Phương pháp: Dùng hợp chất cháy.
- Phản ứng: Đưa một que que có mẩu than hồng vào lọ chứa khí O₂.
- Kết quả: Que sẽ bùng cháy và sáng rực lên. O₂ hỗ trợ việc cháy.
3. Nhận biết khí C₂H₄ (Ethylene)
- Phương pháp: Dùng thuốc thử brom.
- Phản ứng: Thêm dung dịch brom vào khí C₂H₄.
- Kết quả: Màu vàng của brom sẽ mất đi do xảy ra phản ứng cộng.
4. Nhận biết khí H₂ (Hydrogen)
- Phương pháp: Thí nghiệm que diêm.
- Phản ứng: Đưa que diêm hoặc que gỗ gần khí H₂ và đốt.
- Kết quả: Khi H₂ cháy, có tiếng “nổ” nhỏ và tạo thành nước.
đây là phương pháp hóa học để nhận biết các chất khí CH4, O2, C2H4 và H2:
1. Dùng que diêm có tàn đỏ:
- O2: Làm que diêm bùng cháy.
- CH4, C2H4, H2: Không làm que diêm bùng cháy.
2. Dẫn các khí còn lại qua dung dịch brom:
- C2H4: Làm dung dịch brom mất màu.
- CH4, H2: Không làm dung dịch brom mất màu.
3. Đốt cháy 2 khí còn lại, dẫn sản phẩm qua dung dịch Ca(OH)2:
- CH4: Khi đốt tạo ra CO2, làm vẩn đục dung dịch Ca(OH)2.
- H2: Khi đốt cháy tạo ra H2O, không làm vẩn đục dung dịch Ca(OH)2.
Phương trình hóa học:
- Đốt CH4: CH4 + 2O2 → CO2 + 2H2O
- Đốt H2: 2H2 + O2 → 2H2O
- Dẫn CO2 qua Ca(OH)2: CO2 + Ca(OH)2 → CaCO3 + H2O
- C2H4 tác dụng với dung dịch brom: C2H4 + Br2 → C2H4Br2

đây là phương pháp nhận biết 4 chất rắn Na2O, P2O5, MgO, Al2O3 chỉ dùng nước và dung dịch phenolphtalein:
1. Hòa tan vào nước:
- Na2O: Tan hoàn toàn, tạo dung dịch bazơ.
- Na2O + H2O → 2NaOH
- P2O5: Tan hoàn toàn, tạo dung dịch axit.
- P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
- MgO: Tan rất ít, hầu như không tan.
- Al2O3: Không tan.
2. Nhỏ dung dịch phenolphtalein vào các dung dịch thu được:
- Dung dịch Na2O (NaOH) làm phenolphtalein chuyển sang màu hồng.
- Dung dịch P2O5 (H3PO4) không làm đổi màu phenolphtalein.
3. Nhận biết MgO và Al2O3:
- Lọc bỏ phần nước, ta thu được MgO và Al2O3 ở dạng rắn.
- Cho dung dịch NaOH (vừa nhận biết được ở trên) vào 2 chất rắn còn lại.
- Al2O3 tan trong dung dịch NaOH dư.
- Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
- MgO không tan trong dung dịch NaOH.
Tóm lại:
- Na2O: Tan hoàn toàn trong nước, dung dịch làm phenolphtalein hóa hồng.
- P2O5: Tan hoàn toàn trong nước, dung dịch không làm đổi màu phenolphtalein.
- MgO: Tan rất ít trong nước, không tan trong NaOH.
- Al2O3: Không tan trong nước, tan trong NaOH.
- Trích mẫu thử.
- Hòa tan từng chất vào nước.
+ Tan, làm phenolphtalein hóa hồng: Na2O
PT: Na2O + H2O → 2NaOH
+ Tan, phenolphtalein không đổi màu: P2O5
PT: P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
+ Không tan: MgO, Al2O3 (1)
- Cho mẫu thử nhóm (1) pư với dd NaOH thu được ở trên.
+ Tan: Al2O3
PT: Al2O3 + 2NaOH → 2NaAlO2 + H2O
+ Không tan: MgO
- Dán nhãn.

1. Minh does morning exercises regularly. He wants to be healthy ( so as to )
…… Minh does morning exercises regularly so as to be healthy……………………………………………………………………………………..
2. I’m learning English. I want to read book in English. (in order to)
…… I’m learning English in order to read book in English.…………………………………………………………………………………….
3. She said nothing . She didn’t want to make him angry (so as to)
……She said nothing so as not to make him angry……………………………………………………………………………………
4.The man was taken to the local hospital. He was injured in the accident. (past participle)
………The man taken to the local hospital was injured in the accident…………………………………………………………………………………..
5. The musician is internationally famous. He appeared in the concert last night. (present participle)
…………The musician appearing in the concert last night is internationally famous……………………………………………………………………………….
Lòng tự trọng và yêu thương bản thân là những giá trị quan trọng giúp mỗi người, đặc biệt là học sinh, phát triển toàn diện về mặt nhân cách và tinh thần. Là học sinh, chúng ta cần xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân để sống tích cực, tự tin và hòa nhập tốt với xã hội.
Trước tiên, lòng tự trọng bắt nguồn từ việc hiểu rõ giá trị của bản thân. Mỗi người đều có những ưu điểm, khả năng riêng biệt mà không ai giống ai. Vì vậy, chúng ta cần nhận thức được những giá trị tốt đẹp của mình, không so sánh bản thân với người khác một cách tiêu cực. Học sinh có thể xây dựng lòng tự trọng bằng cách cố gắng học tập, rèn luyện kỹ năng, và đạt được những mục tiêu nhỏ trong cuộc sống. Khi đạt được thành công dù nhỏ bé, chúng ta sẽ cảm thấy tự hào về bản thân và trân trọng chính mình hơn.
Bên cạnh đó, yêu thương bản thân là việc chăm sóc cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này bao gồm việc ăn uống lành mạnh, tập luyện thể thao, nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể khỏe mạnh. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết cách đối mặt với áp lực, giải tỏa căng thẳng và tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống. Học sinh nên dành thời gian cho sở thích cá nhân, trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để cảm thấy được yêu thương và gắn kết.
Ngoài ra, việc xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân cũng đòi hỏi chúng ta biết chấp nhận những sai lầm và thất bại. Không ai hoàn hảo, và việc mắc lỗi là điều bình thường trong cuộc sống. Thay vì tự trách móc, học sinh nên học cách rút kinh nghiệm từ những sai lầm để trưởng thành hơn. Điều này giúp chúng ta không chỉ yêu thương bản thân mà còn biết cách tha thứ cho chính mình.
Tóm lại, để xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân, mỗi học sinh cần nhận thức rõ giá trị của mình, chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời học cách chấp nhận bản thân. Khi làm được điều đó, chúng ta sẽ trở thành những con người tự tin, tích cực và lan tỏa tình yêu thương đến mọi người xung quanh.
Lòng tự trọng và yêu thương bản thân là những giá trị quan trọng giúp mỗi người, đặc biệt là học sinh, phát triển toàn diện về mặt nhân cách và tinh thần. Là học sinh, chúng ta cần xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân để sống tích cực, tự tin và hòa nhập tốt với xã hội.
Trước tiên, lòng tự trọng bắt nguồn từ việc hiểu rõ giá trị của bản thân. Mỗi người đều có những ưu điểm, khả năng riêng biệt mà không ai giống ai. Vì vậy, chúng ta cần nhận thức được những giá trị tốt đẹp của mình, không so sánh bản thân với người khác một cách tiêu cực. Học sinh có thể xây dựng lòng tự trọng bằng cách cố gắng học tập, rèn luyện kỹ năng, và đạt được những mục tiêu nhỏ trong cuộc sống. Khi đạt được thành công dù nhỏ bé, chúng ta sẽ cảm thấy tự hào về bản thân và trân trọng chính mình hơn.
Bên cạnh đó, yêu thương bản thân là việc chăm sóc cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này bao gồm việc ăn uống lành mạnh, tập luyện thể thao, nghỉ ngơi hợp lý để cơ thể khỏe mạnh. Đồng thời, chúng ta cũng cần biết cách đối mặt với áp lực, giải tỏa căng thẳng và tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống. Học sinh nên dành thời gian cho sở thích cá nhân, trò chuyện với bạn bè hoặc gia đình để cảm thấy được yêu thương và gắn kết.
Ngoài ra, việc xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân cũng đòi hỏi chúng ta biết chấp nhận những sai lầm và thất bại. Không ai hoàn hảo, và việc mắc lỗi là điều bình thường trong cuộc sống. Thay vì tự trách móc, học sinh nên học cách rút kinh nghiệm từ những sai lầm để trưởng thành hơn. Điều này giúp chúng ta không chỉ yêu thương bản thân mà còn biết cách tha thứ cho chính mình.
Tóm lại, để xây dựng lòng tự trọng và yêu thương bản thân, mỗi học sinh cần nhận thức rõ giá trị của mình, chăm sóc sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời học cách chấp nhận bản thân. Khi làm được điều đó, chúng ta sẽ trở thành những con người tự tin, tích cực và lan tỏa tình yêu thương đến mọi người xung quanh.