Hãy kể tên 1 số ứng dụng sinh trưởng và phát triện trong chăn nuôi
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.


Không nên tưới cây vào buổi trưa, đặc biệt là những ngày nắng nóng, vì những lý do sau:
- Nước bốc hơi nhanh: Vào buổi trưa, nhiệt độ cao làm nước bốc hơi rất nhanh trước khi kịp thấm vào đất và rễ cây, khiến cây không hấp thụ đủ lượng nước cần thiết.
- Gây sốc nhiệt cho cây: Khi cây đang chịu nhiệt độ cao, nếu tưới nước lạnh đột ngột, cây có thể bị sốc nhiệt, làm hư hại tế bào và ảnh hưởng đến sự phát triển.
- Dễ làm cháy lá: Khi tưới nước lên lá vào buổi trưa, những giọt nước có thể hoạt động như thấu kính, tập trung ánh nắng mặt trời và làm cháy lá cây.
Vì vậy, thời điểm tốt nhất để tưới cây là vào sáng sớm hoặc chiều tối, khi nhiệt độ mát hơn, giúp cây hấp thụ nước hiệu quả mà không gặp tác động tiêu cực từ thời tiết.
4o

- Chọn giống : Lựa chọn giống cây trồng có đặc tính ưu việt, năng suất cao.
- Cung cấp dinh dưỡng : Bón phân hợp lý, đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây.
- Quản lý nước : Cung cấp nước đủ và điều chỉnh hợp lý.
- Điều chỉnh ánh sáng : Đảm bảo cây nhận đủ ánh sáng để quang hợp tốt.
- Quản lý nhiệt độ và độ ẩm : Duy trì nhiệt độ và độ ẩm thích hợp cho cây.
- Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng : Ứng dụng các chất như auxin, gibberellin để điều chỉnh sự phát triển.
- Cải thiện môi trường : Cải thiện đất hoặc sử dụng công nghệ nghệ thuật phù hợp như thủy canh.
Những giải pháp này giúp cây trồng phát triển tối ưu, đạt năng suất và chất lượng cao.
BẠN TICK CHO MIK NHÉ CẢM ƠN

Sv sản xuất: Cỏ
Sv tiêu thụ: Bò
Sv phân giải: Vi khuẩn trong dạ dày bò

Công nghệ tế bào là lĩnh vực nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật liên quan đến các tế bào để ứng dụng trong y học, nông nghiệp, và nhiều lĩnh vực khác. Dưới đây là một số phân loại chính của công nghệ tế bào:
- Công nghệ tế bào động vật:
- Nuôi cấy tế bào động vật: Sử dụng tế bào động vật để nghiên cứu, sản xuất vaccine, hoặc phát triển thuốc.
- Công nghệ tế bào gốc: Tế bào gốc có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau, được sử dụng trong y học tái tạo và điều trị các bệnh.
- Công nghệ tế bào thực vật:
- Nuôi cấy mô thực vật: Kỹ thuật này cho phép tái tạo các cây hoàn chỉnh từ các mô nhỏ của cây ban đầu, ứng dụng trong nhân giống cây trồng và bảo tồn giống.
- Biến đổi gen tế bào thực vật: Thực hiện thay đổi gen để tạo ra các giống cây trồng kháng bệnh, cải thiện năng suất và chất lượng.
- Công nghệ tế bào vi khuẩn:
- Nuôi cấy vi khuẩn: Sử dụng vi khuẩn để sản xuất các sản phẩm sinh học như enzyme, thuốc kháng sinh, và hormone.
- Kỹ thuật di truyền vi khuẩn: Sử dụng công nghệ di truyền để tạo ra các vi khuẩn có khả năng sản xuất các chất có giá trị.
- Công nghệ tế bào ung thư:
- Nuôi cấy tế bào ung thư: Sử dụng tế bào ung thư để nghiên cứu các cơ chế bệnh lý và phát triển các phương pháp điều trị mới.
- Liệu pháp tế bào: Sử dụng tế bào biến đổi gen để tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư trong cơ thể.
Các phân loại này chỉ là một phần nhỏ của lĩnh vực rộng lớn này. Công nghệ tế bào đang liên tục phát triển và mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và ứng dụng.

Tiến hóa nhỏ
+ Nội dung : Là quá trình biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể gốc đưa đến hình thành loài mới.
+ Quy mô, thời gian: Phạm vi phân bố tương đối hẹp, thời gian lịch sử tương đối ngắn.
+ Phương thức nghiên cứu: Có thể nghiên cứu bằng thực nghiệm.
Tiến hóa lớn
+ Nội dung: Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành.
+ Quy mô, thời gian: Quy mô rộng lớn, thời gian địa chất rất dài.
+ Phương thức nghiên cứu: Chỉ có thể nghiên cứu gián tiếp thông qua các bằng chứng tiến hóa.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn: Tiến hóa nhỏ: Là sự thay đổi tần số các alen trong quần thể theo thời gian ngắn (vài thế hệ). Diễn ra ở cấp độ quần thể, ví dụ như sự biến đổi gen do chọn lọc tự nhiên, đột biến, giao phối không ngẫu nhiên, hay di nhập gen. Kết quả: Sự hình thành các đặc điểm thích nghi và duy trì đa dạng sinh học trong quần thể. Tiến hóa lớn: Là quá trình biến đổi lớn, diễn ra trong thời gian dài (hàng triệu năm). Gắn liền với sự xuất hiện các loài mới, sự tuyệt chủng, hoặc sự thay đổi lớn về hệ thống phân loại. Diễn ra ở cấp độ trên loài, ví dụ sự xuất hiện của động vật có xương sống từ động vật không xương sống. 2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại kết hợp các nguyên lý của Darwin và di truyền học hiện đại. Các cơ chế chính bao gồm: Đột biến: Là nguồn cung cấp nguyên liệu sơ cấp cho tiến hóa. Tạo ra các biến dị di truyền, cung cấp nguyên liệu để chọn lọc tự nhiên tác động. Giao phối: Góp phần tái tổ hợp gen, làm tăng sự đa dạng di truyền trong quần thể. Giao phối ngẫu nhiên hoặc không ngẫu nhiên ảnh hưởng đến tần số alen. Chọn lọc tự nhiên: Đặc điểm thích nghi là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên. Các cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn sẽ sinh sản nhiều hơn, làm tăng tần số của các gen liên quan đến đặc điểm đó. Di nhập gen: Là sự trao đổi alen giữa các quần thể khác nhau. Giúp gia tăng hoặc giảm bớt tính đa dạng di truyền trong quần thể. Yếu tố ngẫu nhiên (Drift di truyền): Ảnh hưởng đến tần số alen, đặc biệt trong quần thể nhỏ. Làm giảm sự đa dạng di truyền, có thể dẫn đến mất một số alen nhất định.
Một số ví dụ ứng dụng sinh trưởng và phát triển trong chăn nuôi, trồng trọt:
- Thâm canh, xen canh, gối vụ cây trồng để tận dụng nguồn sống như dinh dưỡng, ánh sáng,…: Trồng xen canh mía với bắp cải, ngô với cây đậu tương,…
- Sử dụng chất kích thích tăng trưởng, kích thích ra hoa, tạo quả,…: Dùng GA3B (Gibberelline) trong công nghệ lúa lai, phun lên bông của cây mẹ, để bông lúa vươn dài ra, dễ tiếp nhận phấn hoa hoặc NAA (Naptithaline acetic acid) và IAA (Indol acetic acid) dùng để kích thích cho cây trồng giai đoạn sinh trưởng và phát triển như giúp cành giâm nhanh ra rễ,…
Sinh trưởng là sự tăng vềkích thước khối lượng của co the do sự tăng lên về số lượng và kích thước tế bào ,nhờ dó có thể lớn lên
-phát triển sinh trưởng ,phần hóa tế bào phát sinh hình thái có the