

Hà Thị Nguyệt Ánh
Giới thiệu về bản thân



































- Câu 1:
- Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
- Câu 2:
- Luật của bài thơ:
- Vần: Phong - xung.
- Niêm: Bài thơ có niêm ở câu 2 và câu 3.
- Luật bằng trắc: Tuân thủ luật bằng trắc của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt.
- Luật của bài thơ:
- Câu 3:
- Biện pháp tu từ: Đối lập (cổ thi - hiện đại thi).
- Tác dụng: Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ nay, nhấn mạnh sự cần thiết của việc đổi mới thơ ca trong thời đại mới.
- Câu 4:
- Tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong" vì:
- Thời đại mới đòi hỏi thơ ca không chỉ phản ánh vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải thể hiện tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng.
- Nhà thơ không chỉ là người sáng tác mà còn phải là người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng.
- Tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong" vì:
- Câu 5:
- Nhận xét về cấu tứ: Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, logic, đi từ khái quát đến cụ thể, từ quá khứ đến hiện tại, thể hiện tư tưởng tiến bộ của tác giả.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận so sánh, đánh giá nội dung giữa đoạn trích ở phần Đọc hiểu với trích đoạn dưới đây:
Đoạn trích trong "Mãi mãi tuổi hai mươi" của Nguyễn Văn Thạc và đoạn trích trong "Nhật ký Đặng Thùy Trâm" đều thể hiện những suy nghĩ về tuổi trẻ trong chiến tranh. Tuy nhiên, cách tiếp cận của mỗi đoạn lại khác nhau. Trong đoạn trích của Nguyễn Văn Thạc, người chiến sĩ thể hiện sự day dứt về những cảnh tượng đau lòng của chiến tranh, những cảnh tượng thương tâm của em bé miền Nam và khao khát được chiến đấu, cống hiến cho Tổ quốc. Anh ta nhớ về những người bạn, những đồng đội đã hy sinh và mong muốn một ngày được cắm cờ Tổ quốc trên toàn đất nước. Còn trong đoạn trích của Đặng Thùy Trâm, tác giả thể hiện sự nuối tiếc về tuổi trẻ đã qua, những ước mơ cá nhân phải dẹp lại vì sứ mệnh thiêng liêng của đất nước. Cả hai đoạn đều thể hiện sự cống hiến và hy sinh của tuổi trẻ, nhưng đoạn của Đặng Thùy Trâm nhấn mạnh sự mất mát, sự nuối tiếc trong khi đoạn của Nguyễn Văn Thạc thể hiện sự khao khát và khắc khoải trong chiến đấu.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận về "Hội chứng Ếch luộc".
"Hội chứng Ếch luộc" là một hiện tượng phản ánh tâm lý của những người sống trong sự ổn định và thoải mái mà không có động lực thay đổi hay phát triển bản thân. Cụm từ này nói đến những người chấp nhận cuộc sống an nhàn, dễ dãi, chỉ sống qua ngày mà không tìm kiếm những cơ hội mới để phát triển.
Là một người trẻ, tôi không muốn bị mắc kẹt trong "hội chứng ếch luộc". Mặc dù sự ổn định mang lại cảm giác an toàn và thoải mái, nhưng nếu không thay đổi, không phát triển, chúng ta sẽ dễ dàng bị chôn vùi trong lối sống nhàm chán, thiếu động lực. Tôi tin rằng việc thay đổi môi trường sống, thử thách bản thân trong những công việc mới, hoặc học hỏi những kỹ năng mới chính là cách để tôi phát triển bản thân, trưởng thành hơn mỗi ngày.
Một ví dụ rõ ràng là khi tôi quyết định chuyển công ty sau một thời gian dài làm việc ở một nơi, dù có thể cảm thấy khó khăn lúc ban đầu, nhưng sau đó tôi nhận ra rằng mình học hỏi được rất nhiều điều mới mẻ, kết nối được nhiều người và cảm thấy bản thân phát triển mạnh mẽ hơn.
Cuộc sống không chỉ là sự tồn tại qua ngày, mà là sự cống hiến, tìm kiếm những cơ hội, thử thách mới để hoàn thiện chính mình. Chỉ khi dám thay đổi, dám bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta mới có thể đạt được những thành tựu lớn lao trong tương lai.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Văn bản trên thuộc thể loại tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm, là một đoạn trích trong tác phẩm "Mãi mãi tuổi hai mươi" của Nguyễn Văn Thạc. Đây là một văn bản kể lại trải nghiệm và cảm xúc của một người chiến sĩ trong thời chiến, với những suy tư sâu sắc về cuộc sống, kẻ thù và đất nước.
Câu 2. Chỉ ra những dấu hiệu của tính phi hư cấu được thể hiện qua văn bản.
Tính phi hư cấu của văn bản được thể hiện qua các yếu tố sau:
- Thực tế lịch sử: Văn bản đề cập đến những sự kiện có thật trong lịch sử, như chiến tranh chống Mỹ, các cuộc tấn công bằng bom, và những khó khăn mà nhân dân miền Nam phải trải qua.
- Nhân vật và hoàn cảnh: Nhân vật trong văn bản là những người lính, những con người có thật trong cuộc chiến tranh chống Mỹ, và cảm xúc của họ được thể hiện chân thực, không có yếu tố tưởng tượng.
- Cảm xúc và suy tư của tác giả: Văn bản thể hiện cảm xúc trực tiếp, những suy nghĩ, nỗi đau, sự đau khổ của người chiến sĩ và không có yếu tố hư cấu.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu văn:
"Không, suốt đời ta không quên, ta không quên cảnh em bé miền Nam đập tay lên vũng máu."
- Biện pháp tu từ: Lặp cấu trúc và lặp từ. Việc lặp lại cấu trúc "ta không quên" và từ "quên" nhấn mạnh sự day dứt, nỗi đau không thể nào quên của người chiến sĩ trước cảnh tượng đau lòng của em bé miền Nam. Sự lặp lại này không chỉ làm tăng tính nhấn mạnh mà còn khắc sâu cảm giác bất lực và xót xa trước cái chết và đau thương mà chiến tranh mang lại.
- Tác dụng: Biện pháp này làm nổi bật cảm xúc đau đớn, lòng thương cảm của tác giả, đồng thời thể hiện sự khắc khoải, quyết tâm ghi nhớ những cảnh tượng kinh hoàng của chiến tranh. Nó phản ánh sự ám ảnh trong tâm trí của người chiến sĩ, dù đã qua nhiều năm nhưng nỗi đau vẫn không nguôi.
Câu 4. Trình bày hiệu quả của việc kết hợp các phương thức biểu đạt trong văn bản.
Trong đoạn trích, tự sự, miêu tả và biểu cảm được kết hợp một cách nhuần nhuyễn, tạo nên sức mạnh truyền tải cảm xúc và thông điệp.
- Tự sự giúp người đọc hiểu được hoàn cảnh và những trải nghiệm của nhân vật, như khi tác giả kể về việc bị ném bom, cảnh làng xóm tiêu điều, hay những khao khát được vào miền Nam chiến đấu.
- Miêu tả được sử dụng để khắc họa sinh động cảnh tượng tàn khốc của chiến tranh, ví dụ như “em bé miền Nam đập tay lên vũng máu” hay “chiếc quan tài đỏ”. Những hình ảnh này làm cho nỗi đau, sự mất mát trở nên cụ thể, rõ ràng hơn.
- Biểu cảm thể hiện trực tiếp cảm xúc của tác giả, những cảm giác giằng xé giữa thanh bình và sự đau khổ, giữa ký ức về chiến tranh và hiện tại đầy xung đột. Các câu văn như "ta không quên" hay "thằng Mỹ, nó là cái gì mà mơ hồ như thế?" mang đậm tính cảm xúc, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm.
Sự kết hợp này làm tăng tính chân thực và sức mạnh biểu đạt của tác phẩm, đồng thời khắc họa sâu sắc cảm xúc của người chiến sĩ trong cuộc chiến chống Mỹ.
Câu 5. Anh/chị có suy nghĩ gì, cảm xúc gì sau khi đọc đoạn trích? Chi tiết nào để lại ấn tượng đặc biệt cho anh/chị? Vì sao?
Sau khi đọc đoạn trích, tôi cảm thấy vô cùng xúc động và đau xót trước những cảnh tượng kinh hoàng mà chiến tranh để lại. Cảm xúc của người chiến sĩ được thể hiện rất chân thực, khắc khoải về những nỗi đau của đồng bào miền Nam, và những khao khát, hy vọng cháy bỏng vào sự chiến thắng.
Chi tiết để lại ấn tượng sâu sắc là hình ảnh "em bé miền Nam đập tay lên vũng máu". Đây là một hình ảnh vừa chân thực vừa ám ảnh, phản ánh cái giá của chiến tranh đối với những người vô tội, đặc biệt là trẻ em. Chi tiết này làm tôi suy nghĩ về sự tàn nhẫn của chiến tranh, không chỉ cướp đi sinh mạng mà còn đập tan tuổi thơ, những ước mơ giản dị của con người.
Sự day dứt và khắc khoải trong từng câu chữ của tác giả làm cho tôi cảm nhận rõ ràng hơn nỗi đau của chiến tranh và lòng yêu nước mãnh liệt của những người lính.
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận phân tích, đánh giá những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu.
Đoạn trích trong "Văn tế thập loại chúng sinh" của Nguyễn Du là một tác phẩm sâu sắc thể hiện lòng nhân ái, thương cảm với những số phận khổ cực trong xã hội. Về nội dung, đoạn trích khắc họa những kiếp người bất hạnh, từ những người lính đi chinh chiến, những người phụ nữ buôn bán tạm bợ, đến những kẻ hành khất sống bấp bênh. Những cảnh đời này được thể hiện qua những hình ảnh đau thương, bi kịch, như "Buổi chiến trận mạng người như rác", "Sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan". Nguyễn Du đã tạo nên những hình ảnh đậm chất nhân văn, bày tỏ sự cảm thương đối với những người dân nghèo khổ, bất hạnh trong xã hội.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc như từ láy (lập lòe, văng vẳng) để tạo ra không khí u ám, đầy đau thương. Điệp từ cũng được sử dụng hiệu quả để nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của những cảnh đời bi thảm. Bên cạnh đó, biểu cảm và phúng dụ là những phương thức nghệ thuật thể hiện rõ nhất sự xót xa, thương cảm của tác giả đối với những kiếp người tội nghiệp.
Tổng thể, đoạn trích là sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật tinh tế, mang lại cho người đọc một cảm giác đồng cảm mạnh mẽ với những số phận bất hạnh, đồng thời khắc họa sâu sắc truyền thống nhân đạo của dân tộc.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận về vấn đề thế hệ gen Z bị quy chụp bằng định kiến tiêu cực.
Trong xã hội hiện đại, thế hệ Gen Z đang phải đối mặt với rất nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc của mình. Những người thuộc thế hệ này, sinh ra trong thời đại công nghệ phát triển, thường bị đánh giá là thiếu kiên nhẫn, thiếu nghiêm túc trong công việc, và thậm chí bị cho là "lười biếng". Tuy nhiên, nhìn nhận một cách công bằng, những định kiến này không phản ánh đúng toàn bộ bản chất và khả năng của Gen Z.
Một trong những đặc điểm nổi bật của Gen Z là khả năng làm việc sáng tạo, linh hoạt và thích nghi nhanh với công nghệ. Trong khi những thế hệ trước đây phải đối mặt với sự cứng nhắc và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, Gen Z lại có thể đưa ra những giải pháp đổi mới sáng tạo, bắt kịp xu hướng phát triển của xã hội. Nhiều bạn trẻ Gen Z đã khởi nghiệp, làm chủ công ty, và thậm chí thay đổi cả những ngành nghề truyền thống. Họ không chỉ giỏi về công nghệ mà còn có một tầm nhìn rộng mở, sẵn sàng học hỏi và áp dụng những kiến thức mới.
Ngoài ra, Gen Z còn là thế hệ của sự đa dạng và chấp nhận sự khác biệt. Họ có một thái độ cởi mở đối với các vấn đề xã hội, chính trị, và các quyền con người. Chính nhờ vào sự nhạy bén và tinh thần cầu thị mà Gen Z có thể góp phần tạo ra những thay đổi tích cực cho xã hội.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng một bộ phận nhỏ của Gen Z vẫn còn thiếu kiên nhẫn và chưa định hình được rõ ràng con đường sự nghiệp. Nhưng điều này không thể là lý do để gắn mác tiêu cực cho cả một thế hệ. Để hiểu Gen Z, chúng ta cần nhìn nhận họ một cách công bằng và sâu sắc hơn, tôn trọng sự khác biệt và đánh giá họ qua những đóng góp thực tế.
Trong khi Gen Z phải đối mặt với không ít khó khăn trong việc định hình bản thân và đối mặt với áp lực xã hội, họ cũng chính là những người sẽ tạo nên những thay đổi mới mẻ trong tương lai. Việc giảm bớt những định kiến tiêu cực và thay vào đó là sự thấu hiểu và hỗ trợ sẽ giúp thế hệ này phát triển mạnh mẽ hơn, đóng góp nhiều hơn cho xã hội.
Câu 1. Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên.
Trong đoạn trích trên, các phương thức biểu đạt chính được sử dụng là:
- Miêu tả: Miêu tả tình cảnh và cuộc sống của các nhân vật trong các hoàn cảnh khác nhau, như "Buổi chiến trận mạng người như rác", "Dõi tháng ngày hành khất ngược xuôi".
- Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc của tác giả đối với những kiếp người bất hạnh, tội nghiệp, như "Đau đớn thay phận đàn bà", "Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!".
- Tự sự: Kể lại những câu chuyện, kiếp đời của những con người trong xã hội, với mỗi kiếp đời là một hoàn cảnh khác nhau.
- Phúng dụ: Thông qua việc miêu tả những hoàn cảnh khổ cực, tác giả lên án xã hội và những bất công của cuộc đời.
Câu 2. Liệt kê những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích.
Những kiếp người xuất hiện trong đoạn trích gồm:
- Kiếp lính: Những người phải chịu cảnh chiến tranh, sống cuộc đời đau khổ, lầm than.
- Kiếp người bị oan khuất: Những linh hồn không yên, chịu đựng sự đau khổ do oan nghiệt, thảm thương.
- Kiếp gái lỡ thì: Những người phụ nữ buôn bán nguyệt hoa, sống cô đơn khi về già.
- Kiếp hành khất: Những người sống nhờ vào lòng từ thiện, quẩn quanh trong những khó khăn, gian truân của cuộc sống.
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng từ láy trong hai dòng thơ dưới đây:
"Lập lòe ngọn lửa ma trơi"
"Tiếng oan văng vẳng tối trời càng thương!"
- Từ láy "lập lòe" gợi lên hình ảnh ngọn lửa nhỏ, yếu ớt, bất ổn, tượng trưng cho sự mong manh của sự sống hay những oan khuất chưa được giải thoát. Nó cũng thể hiện sự mờ mịt, chập chờn của hy vọng trong bóng tối.
- Từ láy "văng vẳng" thể hiện sự lặp đi lặp lại của tiếng oan, xa xăm nhưng không ngừng vang vọng. Cảm giác này tạo nên không gian âm u, tăm tối, ám ảnh, tăng cường sự đau thương, tội nghiệp của những linh hồn bị bỏ quên.
Cả hai từ láy này đều giúp tăng cường không khí u ám, đau thương của cảnh đời, đồng thời làm nổi bật cảm xúc và nỗi thương xót của tác giả.
Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
Chủ đề: Đoạn trích thể hiện sự đau đớn trước những số phận bất hạnh, oan nghiệt và những cảnh đời nghèo khổ trong xã hội. Nó khắc họa sự bất công của cuộc sống, đặc biệt là với những người dân nghèo, những phụ nữ, những người lính và kẻ hành khất.
Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng chủ đạo trong đoạn trích là sự thương cảm, xót xa đối với những kiếp người tội nghiệp, chịu cảnh khổ đau và bất công trong xã hội. Cảm hứng ấy cũng phản ánh sự thương tiếc và khắc khoải của tác giả về những số phận lầm than.
Câu 5. Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta.
Truyền thống nhân đạo của dân tộc ta luôn gắn liền với sự quan tâm, chăm sóc và thương xót đối với những số phận bất hạnh trong xã hội. Qua các tác phẩm văn học, như đoạn trích trên, ta có thể thấy được lòng nhân ái sâu sắc của dân tộc, đặc biệt là đối với những người nghèo khổ, những người phụ nữ yếu thế, những người lính tàn tật, và những kẻ oan khuất. Nhân đạo không chỉ là sự cảm thông, mà còn là sự khuyến khích tinh thần trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ và cải thiện cuộc sống của những người xung quanh. Đoạn trích của Nguyễn Du không chỉ lên án những bất công trong xã hội mà còn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của ông với những phận đời khốn khó, từ đó khơi gợi trong mỗi chúng ta tình thương và sự đồng cảm đối với những mảnh đời bất hạnh. Truyền thống nhân đạo này không chỉ tồn tại trong văn học mà còn là một phần không thể thiếu trong bản sắc văn hóa dân tộc, là nền tảng cho sự phát triển của xã hội nhân văn, công bằng.
Câu 1. Viết đoạn văn phân tích, đánh giá tính thuyết phục của văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp."
Văn bản "Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng" của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ cách xây dựng hình tượng nhân vật ông Diểu và những chi tiết thiên nhiên đầy tính tượng trưng. Người viết đã thành công trong việc dẫn dắt người đọc từ sự tàn nhẫn của con người đối với thiên nhiên đến sự thay đổi nhận thức và hành động tích cực của nhân vật chính. Việc sử dụng biện pháp tu từ liệt kê trong miêu tả thiên nhiên không chỉ làm nổi bật vẻ đẹp đa dạng của tự nhiên mà còn khắc họa rõ nét sự xung đột giữa con người và thiên nhiên, làm cho người đọc cảm nhận sâu sắc sự quý giá của đời sống hoang dã. Qua đó, văn bản cũng phản ánh thông điệp về việc bảo vệ thiên nhiên, về một tấm lòng hướng thiện và yêu cuộc sống. Chính sự kết hợp giữa nội dung sâu sắc và cách thể hiện tinh tế của người viết đã làm cho văn bản này vô cùng thuyết phục.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận về vấn đề thu gom rác thải của giới trẻ hiện nay.
Trong những năm gần đây, một hiện tượng đáng chú ý đã diễn ra trên các mạng xã hội: hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại các ao hồ, bãi biển, và chân cầu. Những clip này không chỉ thu hút sự quan tâm của cộng đồng mà còn phản ánh một thái độ trách nhiệm đối với môi trường và cộng đồng. Việc dọn dẹp rác thải không chỉ giúp cải thiện tình trạng ô nhiễm mà còn gửi gắm một thông điệp mạnh mẽ về bảo vệ hành tinh. Trong một xã hội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng, những hành động dù nhỏ nhưng có ý nghĩa này của giới trẻ thực sự tạo nên tác động tích cực.
Cái đẹp trong các hành động ấy không chỉ nằm ở việc dọn dẹp môi trường, mà còn là trong cách thức các bạn trẻ tự ý thức về trách nhiệm bảo vệ trái đất. Thay vì chờ đợi người khác làm, họ chủ động đóng góp sức lực vào công cuộc làm sạch môi trường. Điều này thể hiện tính cộng đồng, trách nhiệm và niềm yêu thích sự sạch sẽ. Không chỉ là hành động giúp đỡ mà còn là một cách để thể hiện tình yêu đối với thiên nhiên, với những giá trị sống bền vững.
Giới trẻ hiện nay có khả năng ảnh hưởng sâu rộng nhờ sự lan tỏa mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội. Khi một hành động đẹp được chia sẻ và lan tỏa, nó không chỉ tạo ra hiệu ứng tích cực trong cộng đồng mà còn thúc đẩy những người khác cùng tham gia. Chính vì vậy, việc tham gia thu gom rác thải của giới trẻ là một việc làm đáng khuyến khích, không chỉ vì lợi ích cho môi trường mà còn bởi tác dụng của nó trong việc hình thành thói quen và tư duy sống bảo vệ trái đất trong cộng đồng.
Tuy nhiên, để hành động này trở nên bền vững và rộng rãi hơn, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền, tổ chức cộng đồng và các cơ quan chức năng. Chỉ khi có sự kết hợp giữa ý thức cá nhân và chính sách xã hội, công cuộc bảo vệ môi trường mới có thể đạt được hiệu quả lâu dài. Giới trẻ, với sức mạnh truyền thông và nhiệt huyết của mình, sẽ là nguồn lực quan trọng trong việc tạo ra một tương lai xanh và sạch hơn cho thế hệ mai sau.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản trên.
Luận đề của văn bản trên là: "Vẻ đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp không chỉ thể hiện qua hình ảnh thiên nhiên, mà còn qua sự thay đổi nhận thức và tâm hồn của nhân vật, ông Diểu, từ sự tàn bạo đối với thiên nhiên đến tình yêu và sự hướng thiện."
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:
"Vẻ đẹp trong tâm hồn ông Diểu xét cho cùng cũng là vẻ đẹp trong tâm hồn người kể chuyện."
Câu này khẳng định rằng vẻ đẹp nội tâm của nhân vật chính là một yếu tố chủ yếu của tác phẩm, phản ánh không chỉ sự thay đổi của nhân vật mà còn là thông điệp mà người kể chuyện muốn truyền tải.
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
Nhân vật ông Diểu trong câu chuyện đại diện cho một quá trình thay đổi nhận thức về thiên nhiên và cuộc sống. Nhan đề "Muối của rừng" không chỉ đơn giản là một chi tiết trong truyện mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những gì mà thiên nhiên ban tặng, và cũng như hành động của con người đối với thiên nhiên. "Muối" là thứ giúp bảo quản và gia tăng giá trị, vì vậy, "muối của rừng" ám chỉ sự quý giá của thiên nhiên mà con người cần bảo vệ, gìn giữ. Mối quan hệ giữa nhan đề và nội dung thể hiện qua sự chuyển biến của ông Diểu từ một người săn bắt thiên nhiên đến một người biết trân trọng và bảo vệ nó, nhận ra giá trị và vẻ đẹp thực sự của cuộc sống.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê được sử dụng trong câu văn sau:
"Sự đa dạng của các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khỉ, sự hùng vĩ của núi non, hang động, sự tĩnh lặng của rừng xanh, sự quấn quít của ba con khỉ đối lập với tiếng súng săn dữ dội, tiếng kêu buồn thảm của khỉ đực, tiếng rú kinh hoàng của khỉ con đã đánh thức ông."
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn này có tác dụng nhấn mạnh sự đa dạng và vẻ đẹp tuyệt vời của thiên nhiên, từ các loài muông thú đến vẻ hùng vĩ của núi non, sự yên bình của rừng xanh. Liệt kê những chi tiết này không chỉ làm nổi bật sự phong phú và đẹp đẽ của thiên nhiên mà còn tạo ra sự đối lập rõ ràng với tiếng súng săn, những âm thanh buồn thảm từ khỉ, qua đó khắc họa sự xung đột giữa con người và thiên nhiên. Mỗi chi tiết trong liệt kê đều góp phần vào việc kích thích cảm xúc của ông Diểu, giúp ông nhận thức về hành động của mình và thay đổi cách nhìn nhận về thiên nhiên.
Câu 5. Phân tích, đánh giá mục đích, quan điểm và tình cảm của người viết qua văn bản.
Trong văn bản, người viết bày tỏ mục đích là giúp người đọc nhận thức được vẻ đẹp giản dị nhưng vô cùng quý giá của thiên nhiên, đồng thời làm rõ quá trình thay đổi nhận thức của nhân vật ông Diểu từ sự tàn bạo, chinh phục thiên nhiên đến tình yêu và sự tôn trọng thiên nhiên. Quan điểm của người viết là thiên nhiên cần được trân trọng và bảo vệ, và hành động tiêu cực đối với thiên nhiên sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực cho chính con người. Tình cảm của người viết là sự cảm động, thương xót trước sự đau khổ của những loài động vật trong rừng và sự thay đổi tâm hồn của ông Diểu. Người viết không chỉ đánh giá cao cái đẹp của thiên nhiên mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hướng thiện và hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
One personal device I use for entertainment is my smartphone. It is a versatile device that allows me to enjoy a variety of entertainment options wherever I go. I use it to stream music, watch movies, play games, and even read books. The biggest benefit of having a smartphone is its convenience and portability. I can access my favorite content anytime, whether I’m commuting, traveling, or relaxing at home. It’s also a great tool for staying connected with friends and family through social media and messaging apps, which adds to the overall entertainment experience. Another reason why my smartphone is a good choice for entertainment is its wide range of apps. From video streaming platforms like Netflix and YouTube to music apps like Spotify, it offers endless possibilities to suit my interests. With its multifunctionality and compact size, it’s the perfect device for on-the-go entertainment.
1. Volunteering activities help many teenagers find a sense of purpose in life.
2. The internet has enabled people to connect globally since its invention.
1.I haven’t been kayaking for three years.
2.The doctor advised me to spend more time in nature.
3.The modern art collection will be exhibited at the museum.